Houzii
← Từ điển
Từ ghép

崖刻

yákè
Nghĩa tiếng Việtchạm khắc trên đá; khắc trên vách núi; chữ khắc trên mặt vách núi
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chạm khắc trên đá
  2. 2 khắc trên vách núi
  3. 3 chữ khắc trên mặt vách núi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập