Từ ghép
崛立
Nghĩa tiếng Việtvươn cao vượt trội; nổi lên (đến vị trí thống trị)
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 vươn cao vượt trội
- 2 nổi lên (đến vị trí thống trị)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.