Từ ghép
崩决
Phồn thể: [崩決]Nghĩa
- 1 vỡ (đập)
- 2 bị phá vỡ
- 3 sụp đổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.