崩漏Từ ghép崩漏bēnglòuNghĩa tiếng Việtxuất huyết tử cung2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xuất huyết tử cungPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.崩sụp đổ; rơi vào đống đổ nát; cái chết của vua hoặc hoàng đếTrang chữ →漏[lậu]rò rỉ; tiết lộ; bỏ sót do nhầmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →