Houzii
← Từ điển
Từ ghép

崴脚

Phồn thể: [崴腳]
wǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbong gân mắt cá chân
  • 2 chữ
  • 23 nét