Chữ đơn
嵞
Nghĩa tiếng Việtnúi Tu ở Chiết Giang; cũng viết 涂
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 núi Tu ở Chiết Giang
- 2 cũng viết 涂
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.