Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嵞山

Túshān
Nghĩa tiếng Việtnúi Tu ở Chiết Giang; cũng viết 涂山
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 núi Tu ở Chiết Giang
  2. 2 cũng viết 涂山

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập