Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嶙峋

línxún
Nghĩa tiếng Việtgầy gò (về người); hiểm trở; gồ ghề (về địa hình)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gầy gò (về người)
  2. 2 hiểm trở
  3. 3 gồ ghề (về địa hình)
  4. 4 ngay thẳng (về người)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập