Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瘦骨嶙峋

shòugǔlínxún
Nghĩa tiếng Việtgầy; tiều tụy (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 47 nét

Nghĩa

  1. 1 gầy; tiều tụy (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập