Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巍峨

wēi'é
Nghĩa tiếng Việtcao lớn; sừng sững; tráng lệ
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cao lớn
  2. 2 sừng sững
  3. 3 tráng lệ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập