川崎Từ ghép川崎ChuānqíNghĩa tiếng ViệtKawasaki (tên)2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Kawasaki (tên)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.川(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằngTrang chữ →崎núi nonTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →