Houzii
← Từ điển
Từ ghép

川泽

Phồn thể: [川澤]
chuānzé
Nghĩa tiếng Việtđầm lầy; bùn lầy
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đầm lầy
  2. 2 bùn lầy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập