工具箱Từ ghép工具箱gōngjùxiāngNghĩa tiếng Việthộp công cụ3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hộp công cụPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →具công cụ; thiết bị; dụng cụTrang chữ →箱hộp; rương; rương lớnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →