Houzii
← Từ điển
Từ ghép

工寮

gōngliáo
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) túp lều ký túc cho công nhân tại chỗ; nhà lán công nhân
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) túp lều ký túc cho công nhân tại chỗ; nhà lán công nhân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập