Từ ghép
工校
Nghĩa tiếng Việttrường kỹ thuật; viết tắt của 工业学校 (gōngyèxuéxiào)
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trường kỹ thuật
- 2 viết tắt của 工业学校 (gōngyèxuéxiào)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.