Houzii
← Từ điển
Từ ghép

左券

zuǒquàn
Nghĩa tiếng Việtmột điều chắc chắn; sự chắc chắn; bản sao hợp đồng do chủ nợ giữ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một điều chắc chắn
  2. 2 sự chắc chắn
  3. 3 bản sao hợp đồng do chủ nợ giữ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập