左舷Từ ghép左舷zuǒxiánNghĩa tiếng Việtmạn trái (của tàu)2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mạn trái (của tàu)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.左[tả]trái; cánh tả (chính trị); đôngTrang chữ →舷mặt bên của tàu hoặc máy bayTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →