Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巨婴

Phồn thể: [巨嬰]
jùyīng
Nghĩa tiếng Việt(từ mới khoảng năm 2017) người lớn cư xử một cách trẻ con (ví dụ: ăn vạ)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ mới khoảng năm 2017) người lớn cư xử một cách trẻ con (ví dụ: ăn vạ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập