巨蟒Từ ghép巨蟒jùmǎngNghĩa tiếng Việttrăn2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trănPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.巨rất lớn; khổng lồ; to lớn; kếch xùTrang chữ →蟒con trănTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →