Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巫师

Phồn thể: [巫師]
wūshī
Nghĩa tiếng Việtphù thủy; ảo thuật gia
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phù thủy
  2. 2 ảo thuật gia

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập