Houzii
← Từ điển
Từ ghép

巴州

Bāzhōu
Nghĩa tiếng ViệtĐông Tứ Xuyên và Trùng Khánh; cũng viết tắt của Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương; viết tắt của 巴音郭楞蒙古自治州 (BāyīnguōléngMěnggǔZìzhìzhōu)
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Đông Tứ Xuyên và Trùng Khánh
  2. 2 cũng viết tắt của Châu tự trị Mông Cổ Bayingolin ở Tân Cương
  3. 3 viết tắt của 巴音郭楞蒙古自治州 (BāyīnguōléngMěnggǔZìzhìzhōu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập