Từ ghép
巴彦
Phồn thể: [巴彥]Nghĩa
- 1 Huyện Bayan ở Cáp Nhĩ Tân 哈尔滨 (Hā'ěrbīn), Hắc Long Giang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 巴彦县[巴彥縣]huyện Bayan ở Cáp Nhĩ Tân 哈尔滨 (Hā'ěrbīn), Hắc Long Giang
- 巴彦浩特[巴彥浩特]Bayanhot, thủ phủ Liên minh Alxa 阿拉善盟 (ĀlāshànMéng), Nội Mông Cổ
- 巴彦淖尔[巴彥淖爾]địa cấp thị Bayan Nur ở Nội Mông Cổ
- 巴彦浩特镇[巴彥浩特鎮]Trấn Bayanhot, thủ phủ Liên minh Alxa 阿拉善盟 (ĀlāshànMéng), Nội Mông Cổ
- 巴彦淖尔市[巴彥淖爾市]địa cấp thị Bayan Nur ở Nội Mông Cổ