Từ ghép
巴萨
Phồn thể: [巴薩]Nghĩa tiếng ViệtBarca (biệt danh của FC Barcelona); Baza (thị trấn ở Grenada, Tây Ban Nha)
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Barca (biệt danh của FC Barcelona)
- 2 Baza (thị trấn ở Grenada, Tây Ban Nha)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.