Houzii
← Từ điển
Từ ghép

市侩

Phồn thể: [市儈]
shìkuài
Nghĩa tiếng Việtcon buôn vô lương; tên trục lợi; tâm hồn vụ lợi
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con buôn vô lương
  2. 2 tên trục lợi
  3. 3 tâm hồn vụ lợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập