布娃娃Từ ghép布娃娃bùwáwaNghĩa tiếng Việtbúp bê vải3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 búp bê vảiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.布[bố]biến thể của 布 (bù); thông báo; lan truyềnTrang chữ →娃em bé; búp bêTrang chữ →娃em bé; búp bêTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →