Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布希

Bùxī
Nghĩa tiếng Việttương đương ở Đài Loan của 布什 (Bùshí)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 tương đương ở Đài Loan của 布什 (Bùshí)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập