Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布帛菽粟

bùbóshūsù
Nghĩa tiếng Việtvải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vải, lụa, đậu và ngũ cốc
  2. 2 đồ ăn và quần áo
  3. 3 nhu yếu phẩm hàng ngày

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập