Houzii
← Từ điển
Từ ghép

布拖县

Phồn thể: [布拖縣]
Bùtuōxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 凉山彝族自治州 (LiángshānYízúzìzhìzhōu), phía nam Tứ Xuyên
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Butuo ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 凉山彝族自治州 (LiángshānYízúzìzhìzhōu), phía nam Tứ Xuyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập