Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帅呆了

Phồn thể: [帥呆了]
shuàidāile
Nghĩa tiếng Việttuyệt vời; rực rỡ; nguy nga
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa