Từ ghép
帅哥
Phồn thể: [帥哥]Nghĩa
- 1 chàng trai đẹp
- 2 sát gái
- 3 đẹp trai (cách xưng hô)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.