Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帅哥

Phồn thể: [帥哥]
shuàigē
Nghĩa tiếng Việtchàng trai đẹp; sát gái; đẹp trai (cách xưng hô)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chàng trai đẹp
  2. 2 sát gái
  3. 3 đẹp trai (cách xưng hô)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập