Houzii
← Từ điển
Từ ghép

希仁

Xīrén
Nghĩa tiếng ViệtXiren, biểu tự của Bao Zheng 包拯 (BāoZhěng) (999-1062), quan triều Bắc Tống nổi tiếng với sự trung thực
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 Xiren, biểu tự của Bao Zheng 包拯 (BāoZhěng) (999-1062), quan triều Bắc Tống nổi tiếng với sự trung thực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập