帐幔Từ ghép帐幔Phồn thể: [帳幔]zhàngmànNghĩa tiếng Việtrèm2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 rèmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.帐(dạng kết hợp) rèm; lều; mái che; biến thể của 账 (zhàng)Trang chữ →幔rèmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →