Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

帑

tǎng
Nghĩa tiếng Việtkho bạc nhà nước; quỹ công
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kho bạc nhà nước
  2. 2 quỹ công

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập