帑藏Từ ghép帑藏tǎngzàngNghĩa tiếng Việtkho bạc nhà nước2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kho bạc nhà nướcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.帑kho bạc nhà nước; quỹ côngTrang chữ →藏kho chứa; nơi lưu trữ; kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →