Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帕劳

Phồn thể: [帕勞]
Pàláo
Nghĩa tiếng ViệtCộng hòa Palau hoặc Belau (quốc đảo Thái Bình Dương)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 Cộng hòa Palau hoặc Belau (quốc đảo Thái Bình Dương)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập