Từ ghép
帕劳
Phồn thể: [帕勞]Nghĩa
- 1 Cộng hòa Palau hoặc Belau (quốc đảo Thái Bình Dương)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.