Từ ghép
帕斯卡
Nghĩa tiếng ViệtPascal (tên); Blaise Pascal (1623-1662), nhà toán học người Pháp
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Pascal (tên)
- 2 Blaise Pascal (1623-1662), nhà toán học người Pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.