Houzii
← Từ điển
Từ ghép

帝喾

Phồn thể: [帝嚳]
Dì Kù
Nghĩa tiếng ViệtĐế Khốc hoặc Hoàng đế Khốc, một trong Ngũ Đế truyền thuyết 五帝 (wǔdì), chắt của Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Đế Khốc hoặc Hoàng đế Khốc, một trong Ngũ Đế truyền thuyết 五帝 (wǔdì), chắt của Hoàng Đế 黄帝 (Huángdì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập