Houzii
← Từ điển
Từ ghép

带薪

Phồn thể: [帶薪]
dàixīn
Nghĩa tiếng Việtnhận lương bình thường (khi đang nghỉ phép, nghỉ học, v.v.); nghỉ phép có lương; được trả lương đầy đủ
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhận lương bình thường (khi đang nghỉ phép, nghỉ học, v.v.)
  2. 2 nghỉ phép có lương
  3. 3 được trả lương đầy đủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập