Chữ đơn
帼
Phồn thể: [幗]Nghĩa tiếng Việtmũ đội của phụ nữ; nữ tính
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mũ đội của phụ nữ
- 2 nữ tính
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.