Chữ Hán
帼
Nghĩamũ đội của phụ nữ; nữ tính
Bộ thủ巾
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- mũ đội của phụ nữ; nữ tính
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 巾 + 国
- 巾jīnkhăn; vải đa dụng; khăn trùm đầu của phụ nữ (xưa)
- 国guó[quốc]quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc gia
- Phần chỉ nghĩa: 巾
- Phần chỉ âm: 国
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.