Từ ghép
幡然
Nghĩa tiếng Việtđột nhiên và hoàn toàn (nhận ra, thay đổi chiến lược, v.v.)
- 2 chữ
- 27 nét
Nghĩa
- 1 đột nhiên và hoàn toàn (nhận ra, thay đổi chiến lược, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.