Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干呕

Phồn thể: [乾嘔]
gān'ǒu
Nghĩa tiếng Việtnôn khan
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 nôn khan

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập