Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干挠

Phồn thể: [干撓]
gānnáo
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 干扰 (gānrǎo), can thiệp
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 干扰 (gānrǎo), can thiệp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập