Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干校

Phồn thể: [幹校]
gànxiào
Nghĩa tiếng Việttrường cán bộ; Trường Đảng ngày 7 tháng 5 五七干校 (WǔQīGànxiào)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa