Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干涩

Phồn thể: [乾澀]
gānsè
Nghĩa tiếng Việtkhô ráp (da); khàn (giọng); khô khan (văn phong)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khô ráp (da)
  2. 2 khàn (giọng)
  3. 3 khô khan (văn phong)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập