Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干爹

Phồn thể: [乾爹]
gāndiē
Nghĩa tiếng Việtcha nuôi (nhận nuôi theo cách truyền thống, không có ràng buộc pháp lý)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 cha nuôi (nhận nuôi theo cách truyền thống, không có ràng buộc pháp lý)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập