Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干瘦

Phồn thể: [乾瘦]
gānshòu
Nghĩa tiếng Việtkhô héo; gầy gò và nhăn nheo
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khô héo
  2. 2 gầy gò và nhăn nheo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập