Houzii
← Từ điển
Từ ghép

干癣

Phồn thể: [乾癬]
gānxuǎn
Nghĩa tiếng Việtbệnh vẩy nến
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh vẩy nến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập