Từ ghép
干邑
Nghĩa tiếng ViệtCognac; rượu brandy 白兰地 (báilándì) từ vùng Cognac ở tây nam nước Pháp
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Cognac
- 2 rượu brandy 白兰地 (báilándì) từ vùng Cognac ở tây nam nước Pháp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.