年幼Từ ghép年幼niányòuNghĩa tiếng Việttrẻ; chưa đủ tuổi2 chữ11 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trẻ2 chưa đủ tuổiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →幼trẻTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →